trưng tập
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Tập trung, huy động tài sản, phương tiện hoặc nhân lực tư nhân (thường là tạm thời) để sử dụng cho mục đích công cộng, thường trong các tình huống khẩn cấp, cần thiết hoặc theo quy định của pháp luật: Hành động do cơ quan nhà nước có thẩm quyền thực hiện.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Chính quyền địa phương có thể trưng tập phương tiện vận tải để vận chuyển hàng cứu trợ đến vùng lũ.
- Theo luật định, trong tình trạng khẩn cấp, nhà nước được quyền trưng tập các nguồn lực cần thiết.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bị trưng tập": chỉ trạng thái bị huy động theo lệnh.
- Chiếc xe tải tư nhân đã bị trưng tập để phục vụ công tác phòng chống dịch.
- "Lệnh trưng tập": văn bản chính thức yêu cầu huy động.
- Lệnh trưng tập được ban hành để huy động nhân lực xây dựng công trình phòng thủ.
Biến thể và từ gần giống
- Trưng thu (động từ): thu hồi tài sản tư nhân để sung công quỹ nhà nước, thường là vĩnh viễn và có thể có bồi thường hoặc không.
- Trưng dụng (động từ): sử dụng tài sản, đất đai tư nhân vào mục đích công cộng, thường liên quan đến đất đai và có bồi thường.
- Huy động (động từ): tập trung, điều động các nguồn lực (rộng hơn, có thể bao gồm cả tự nguyện và bắt buộc).
Từ đồng nghĩa
- Tập trung (trong ngữ cảnh này): đưa về một chỗ để sử dụng chung.
- Điều động (trong ngữ cảnh này): phân công, sắp xếp sử dụng theo yêu cầu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
- Tập trung tài sản tư nhân để dùng vào việc công: Trưng tập xe cộ.